ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "cất giấu" (1件)
cất giấu
日本語
動隠す、隠蔽する
Các xuồng này thường được cất giấu trong các hang ngầm.
これらの艇は通常、地下壕に隠されている。
類語検索結果 "cất giấu" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "cất giấu" (2件)
Các xuồng này thường được cất giấu trong các hang ngầm.
これらの艇は通常、地下壕に隠されている。
Các xuồng này thường được cất giấu trong các hang ngầm dọc bờ biển Iran.
これらの艇は通常、イラン沿岸の地下壕に隠されている。
